đền đài

đền đài

Khu di tích này còn lưu giữ nhiều đền đài cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc lớn, thường tính chất tôn nghiêm, được xây dựng để thờ cúng hoặc tưởng niệm các nhân vật lịch sử, anh hùng dân tộc, hoặc các vị thần linh. Từ này thường chỉ các công trình quy mô, mang giá trị văn hóa, lịch sử nghệ thuật.
    • Nơi thờ tự trang trọng, uy nghi. "Đền đài" nhấn mạnh đến sự bề thế, vững chãi tính chất linh thiêng của công trình so với các từ chỉ nơi thờ tự khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu di tích này còn lưu giữ nhiều đền đài cổ kính. (Khu di tích này còn lưu giữ nhiều công trình đền thờ cổ kính.)
    • Những đền đàicố đô Huế minh chứng cho một thời kỳ lịch sử huy hoàng. (Những ngôi đền thờ uy nghicố đô Huế minh chứng cho một thời kỳ lịch sử huy hoàng.)
    • Dân tộc ta truyền thống xây dựng đền đài để ghi nhớ công ơn của các bậc tiền nhân. (Dân tộc ta truyền thống xây dựng những công trình đền thờ trang trọng để ghi nhớ công ơn của các bậc tiền nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đền đài miếu mạo": Cụm từ cố định dùng để chỉ chung các công trình kiến trúc tín ngưỡng, tôn giáo tính chất linh thiêng lâu đời.

    • Khắp nơi trên đất nước, đền đài miếu mạo được nhân dân gìn giữ cẩn thận. (Khắp nơi trên đất nước, các công trình đền thờ, miếu mạo được nhân dân gìn giữ cẩn thận.)
  • "Đền đài lăng tẩm": Cụm từ thường dùng để chỉ tổng thể các công trình kiến trúc tâm linh, bao gồm đền thờ lăng mộ của các vị vua chúa, danh nhân.

    • Quần thể đền đài lăng tẩm ở Huế đã được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới. (Quần thể các công trình đền thờ lăng mộ ở Huế đã được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đền (danh từ): Từ đơn, nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nơi thờ thần thánh, anh hùng; đôi khi được dùng thay thế cho "đền đài" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

    • Ngôi đền thờ Hai Trưng. (Ngôi đền thờ Hai Trưng.)
  • Điện (danh từ): Thường chỉ nơi thờ tự trong cung đình, hoặc chỉ chung các công trình kiến trúc tôn giáo lớn, trang nghiêm ( dụ: chùa chiền, đền điện).

  • Miếu (danh từ): Thường chỉ nơi thờ tự quy mô nhỏ hơn đền.
Từ đồng nghĩa
  • Đền thờ: Nơi thờ cúng trang trọng.
  • Từ đường: Nhà thờ họ, nơi thờ cúng tổ tiên của một dòng họ (khác về phạm vi đối tượng thờ cúng).
  • Thánh đường: Nơi thờ tự của một số tôn giáo như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo (khác về tôn giáo kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "đền đài".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "đền đài".